--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
kho báu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
kho báu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: kho báu
+
Treasure
Lượt xem: 724
Từ vừa tra
+
kho báu
:
Treasure
+
chết giấc
:
To lose consciousness, to fall into a dead faint, to swoonsợ quá chết giấcto fall into a dead faint from frightbị đánh mạnh, ngã lăn ra chết giấcunder the heavy blow, he fell unconscious
+
eccyesis
:
mang thai ngoài tử cung
+
đồi mồi
:
Tortoise-shellCái lược bằng đồi mồiA tortoise-shell comb
+
electrical condenser
:
tụ điện